TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

คนดำ

kon-damRTGS khon-dam /kʰon˧.dam˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
คนkonthanh trungphụ âm thấpดำdamthanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

คนดำ nghĩa là người da đen.

Nghĩa của คนดำ

Danh từ

  1. Người da đen.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với คนดำ

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ black; Negro; person of African ancestry.

Câu hỏi thường gặp

คนดำ nghĩa là gì?

คนดำ (danh từ) nghĩa là người da đen.

คนดำ đọc thế nào?

คนดำ đọc là kon-dam (phiên âm có dấu thanh), RTGS khon-dam; 2 âm tiết: kon (thanh trung), dam (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.