TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

คนทำงาน

kon-tam-ngaanRTGS khon-tham-ngan /kʰon˧.tʰam˧.ŋaːn˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
คนkonthanh trungphụ âm thấpทำtamthanh trungphụ âm thấpงานngaanthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Lượng từ đi kèm: คน

คนทำงาน nghĩa là công nhân.

Nghĩa của คนทำงาน

Danh từ

  1. Công nhân.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ worker

Câu hỏi thường gặp

คนทำงาน nghĩa là gì?

คนทำงาน (danh từ) nghĩa là công nhân.

คนทำงาน đọc thế nào?

คนทำงาน đọc là kon-tam-ngaan (phiên âm có dấu thanh), RTGS khon-tham-ngan; 3 âm tiết: kon (thanh trung), tam (thanh trung), ngaan (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.