TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

คทา

ká-taaRTGS kha-tha /kʰa˦˥.tʰaː˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
คะkáthanh caophụ âm thấpทาtaathanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Lượng từ đi kèm: เล่ม, อัน

คทา nghĩa là trượng, quyền trượng.

Nghĩa của คทา

Danh từ

  1. Trượng, quyền trượng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ staff or stick used as a weapon or used for any other purpose, such as baton, bludgeon, club, cudgel, mace, sceptre, truncheon, wand, etc

Câu hỏi thường gặp

คทา nghĩa là gì?

คทา (danh từ) nghĩa là trượng, quyền trượng.

คทา đọc thế nào?

คทา đọc là ká-taa (phiên âm có dấu thanh), RTGS kha-tha; 2 âm tiết: ká (thanh cao), taa (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.