TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ค่อนข้าง

Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
kɔ̂n-kâangRTGS khon-khang /kʰɔn˥˩.kʰaːŋ˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ค็่อนkɔ̂nthanh xuốngphụ âm thấpข้างkâangthanh xuốngphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ค่อนข้าง nghĩa là khá.

Nghĩa của ค่อนข้าง

Phó từ

  1. Khá; hơi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ inclined to be, more or less, on the side of; rather, fairly, somewhat

Câu hỏi thường gặp

ค่อนข้าง nghĩa là gì?

ค่อนข้าง (phó từ) nghĩa là khá.

ค่อนข้าง đọc thế nào?

ค่อนข้าง đọc là kɔ̂n-kâang (phiên âm có dấu thanh), RTGS khon-khang; 2 âm tiết: kɔ̂n (thanh xuống), kâang (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.