ขยัน
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ขยัน nghĩa là chăm chỉ, siêng năng.
Nghĩa của ขยัน
Tính từ
- Chăm chỉ, siêng năng. (biên soạn)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ขยัน
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ eager; hard-working
Câu hỏi thường gặp
ขยัน nghĩa là gì?
ขยัน (tính từ) nghĩa là chăm chỉ, siêng năng.
ขยัน đọc thế nào?
ขยัน đọc là kà-yǎn (phiên âm có dấu thanh), RTGS kha-yan; 2 âm tiết: kà (thanh thấp), yǎn (thanh lên).