TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ขณะ

Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
kà-nàRTGS kha-na /kʰa˨˩.naʔ˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ขะkàthanh thấpphụ âm caoหฺนะnàthanh thấpphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ขณะ nghĩa là lúc, khi.

Nghĩa của ขณะ

Danh từ

  1. Lúc, khi, trong khi (ขณะที่: trong khi). (biên soạn)

Từ ghép có ขณะ

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ moment; while

Câu hỏi thường gặp

ขณะ nghĩa là gì?

ขณะ (danh từ) nghĩa là lúc, khi.

ขณะ đọc thế nào?

ขณะ đọc là kà-nà (phiên âm có dấu thanh), RTGS kha-na; 2 âm tiết: kà (thanh thấp), nà (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.