ขจัด
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ขจัด nghĩa là loại bỏ, xóa bỏ.
Nghĩa của ขจัด
Động từ
- Loại bỏ, xóa bỏ, trừ khử. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to eradicate; to get rid of; to disperse
Câu hỏi thường gặp
ขจัด nghĩa là gì?
ขจัด (động từ) nghĩa là loại bỏ, xóa bỏ.
ขจัด đọc thế nào?
ขจัด đọc là kà-jàt (phiên âm có dấu thanh), RTGS kha-chat; 2 âm tiết: kà (thanh thấp), jàt (thanh thấp).