TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ขจัด

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
kà-jàtRTGS kha-chat /kʰa˨˩.t͡ɕat̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ขะkàthanh thấpphụ âm caoจัดjàtthanh thấpphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การขจัด (thêm การ/ความ phía trước)

ขจัด nghĩa là loại bỏ, xóa bỏ.

Nghĩa của ขจัด

Động từ

  1. Loại bỏ, xóa bỏ, trừ khử. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to eradicate; to get rid of; to disperse

Câu hỏi thường gặp

ขจัด nghĩa là gì?

ขจัด (động từ) nghĩa là loại bỏ, xóa bỏ.

ขจัด đọc thế nào?

ขจัด đọc là kà-jàt (phiên âm có dấu thanh), RTGS kha-chat; 2 âm tiết: kà (thanh thấp), jàt (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.