ขณะนี้
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ขณะนี้ nghĩa là lúc này, hiện giờ.
Nghĩa của ขณะนี้
Danh từ
- Lúc này, hiện giờ. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ at this time, at present, at this moment
Câu hỏi thường gặp
ขณะนี้ nghĩa là gì?
ขณะนี้ (danh từ) nghĩa là lúc này, hiện giờ.
ขณะนี้ đọc thế nào?
ขณะนี้ đọc là kà-nà níi (phiên âm có dấu thanh), RTGS kha-na ni; 3 âm tiết: kà (thanh thấp), nà (thanh thấp), níi (thanh cao).