TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เมื่อก่อน

mʉ̂ʉa-gɔ̀ɔnRTGS muea-kon /mɯa̯˥˩.kɔːn˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เมื่อmʉ̂ʉathanh xuốngphụ âm thấpก่อนgɔ̀ɔnthanh thấpphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

เมื่อก่อน nghĩa là trước đây.

Nghĩa của เมื่อก่อน

Phó từ

  1. Trước đây.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ earlier, before.

Câu hỏi thường gặp

เมื่อก่อน nghĩa là gì?

เมื่อก่อน (phó từ) nghĩa là trước đây.

เมื่อก่อน đọc thế nào?

เมื่อก่อน đọc là mʉ̂ʉa-gɔ̀ɔn (phiên âm có dấu thanh), RTGS muea-kon; 2 âm tiết: mʉ̂ʉa (thanh xuống), gɔ̀ɔn (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.