ก่อตั้ง
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ก่อตั้ง nghĩa là thành lập, sáng lập.
Nghĩa của ก่อตั้ง
Động từ
- Thành lập, sáng lập. (biên soạn)
Từ ghép có ก่อตั้ง
- ผู้ก่อตั้ง — Người sáng lập.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to set up; to found; to establish
Câu hỏi thường gặp
ก่อตั้ง nghĩa là gì?
ก่อตั้ง (động từ) nghĩa là thành lập, sáng lập.
ก่อตั้ง đọc thế nào?
ก่อตั้ง đọc là gɔ̀ɔ-dtâng (phiên âm có dấu thanh), RTGS ko-tang; 2 âm tiết: gɔ̀ɔ (thanh thấp), dtâng (thanh xuống).