TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ก่อตั้ง

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
gɔ̀ɔ-dtângRTGS ko-tang /kɔː˨˩.taŋ˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ก่อgɔ̀ɔthanh thấpphụ âm trungตั้งdtângthanh xuốngphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การก่อตั้ง (thêm การ/ความ phía trước)

ก่อตั้ง nghĩa là thành lập, sáng lập.

Nghĩa của ก่อตั้ง

Động từ

  1. Thành lập, sáng lập. (biên soạn)

Từ ghép có ก่อตั้ง

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to set up; to found; to establish

Câu hỏi thường gặp

ก่อตั้ง nghĩa là gì?

ก่อตั้ง (động từ) nghĩa là thành lập, sáng lập.

ก่อตั้ง đọc thế nào?

ก่อตั้ง đọc là gɔ̀ɔ-dtâng (phiên âm có dấu thanh), RTGS ko-tang; 2 âm tiết: gɔ̀ɔ (thanh thấp), dtâng (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.