ผู้ก่อตั้ง
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ผู้ก่อตั้ง nghĩa là người sáng lập.
Nghĩa của ผู้ก่อตั้ง
Danh từ
- Người sáng lập.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ founder
Câu hỏi thường gặp
ผู้ก่อตั้ง nghĩa là gì?
ผู้ก่อตั้ง (danh từ) nghĩa là người sáng lập.
ผู้ก่อตั้ง đọc thế nào?
ผู้ก่อตั้ง đọc là pûu-gɔ̀ɔ-dtâng (phiên âm có dấu thanh), RTGS phu-ko-tang; 3 âm tiết: pûu (thanh xuống), gɔ̀ɔ (thanh thấp), dtâng (thanh xuống).