กุหลาบ
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
กุหลาบ nghĩa là hoa hồng.
Nghĩa của กุหลาบ
Danh từ
- Hoa hồng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ rose.
Câu hỏi thường gặp
กุหลาบ nghĩa là gì?
กุหลาบ (danh từ) nghĩa là hoa hồng.
กุหลาบ đọc thế nào?
กุหลาบ đọc là gù-làap (phiên âm có dấu thanh), RTGS ku-lap; 2 âm tiết: gù (thanh thấp), làap (thanh thấp).