TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

กุหลาบ

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
gù-làapRTGS ku-lap /ku˨˩.laːp̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
กุgùthanh thấpphụ âm trungหฺลาบlàapthanh thấpphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Lượng từ đi kèm: ดอก

กุหลาบ nghĩa là hoa hồng.

Nghĩa của กุหลาบ

Danh từ

  1. Hoa hồng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ rose.

Câu hỏi thường gặp

กุหลาบ nghĩa là gì?

กุหลาบ (danh từ) nghĩa là hoa hồng.

กุหลาบ đọc thế nào?

กุหลาบ đọc là gù-làap (phiên âm có dấu thanh), RTGS ku-lap; 2 âm tiết: gù (thanh thấp), làap (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.