TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

กุมภาพันธ์

Cấp độ ≈B1 tên riêng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
gum-paa-panRTGS kum-pha-phan /kum˧.pʰaː˧.pʰan˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
กุมgumthanh trungphụ âm trungพาpaathanh trungphụ âm thấpพันpanthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

กุมภาพันธ์ nghĩa là tháng hai.

Nghĩa của กุมภาพันธ์

Danh từ riêng

  1. Tháng hai.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng February (the second month of the year under the Gregorian calendar)

Câu hỏi thường gặp

กุมภาพันธ์ nghĩa là gì?

กุมภาพันธ์ (danh từ riêng) nghĩa là tháng hai.

กุมภาพันธ์ đọc thế nào?

กุมภาพันธ์ đọc là gum-paa-pan (phiên âm có dấu thanh), RTGS kum-pha-phan; 3 âm tiết: gum (thanh trung), paa (thanh trung), pan (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.