TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

กำแพง

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
gam-pɛɛngRTGS kam-phaeng /kam˧.pʰɛːŋ˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
กำgamthanh trungphụ âm trungแพงpɛɛngthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

กำแพง nghĩa là tường.

Nghĩa của กำแพง

Danh từ

  1. Tường.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ wall

Câu hỏi thường gặp

กำแพง nghĩa là gì?

กำแพง (danh từ) nghĩa là tường.

กำแพง đọc thế nào?

กำแพง đọc là gam-pɛɛng (phiên âm có dấu thanh), RTGS kam-phaeng; 2 âm tiết: gam (thanh trung), pɛɛng (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.