กำแพง
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
กำแพง nghĩa là tường.
Nghĩa của กำแพง
Danh từ
- Tường.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ wall
Câu hỏi thường gặp
กำแพง nghĩa là gì?
กำแพง (danh từ) nghĩa là tường.
กำแพง đọc thế nào?
กำแพง đọc là gam-pɛɛng (phiên âm có dấu thanh), RTGS kam-phaeng; 2 âm tiết: gam (thanh trung), pɛɛng (thanh trung).