กำลัง
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
กำลัง nghĩa là sức mạnh, đang.
Nghĩa của กำลัง
Danh từ
- Sức mạnh.
Động từ
- Đang.
Phó từ
- Đang.
- ฉันกำลังไปวัดTôi đang đi chùa.
- Sức.
- ฉันไม่มีกำลังทำงานต่อไปTôi không có sức làm việc tiếp.
Từ ghép có กำลัง
- ออกกำลังกาย — Tập thể lực, tập thể dục.
Câu ví dụ với กำลัง
- ฉันกำลังว่ายในมหาสมุทร Tôi đang bơi trong đại dương. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2905457
- เขากำลังนอนหลับเหมือนเด็กทารก Anh ấy ngủ say như một đứa bé. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7878526
- คุณกำลังมองอะไรอยู่? Bạn đang nhìn cái gì vậy? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7878768
- ฉันกำลังจะหิวตาย! Tôi đói quá rồi! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7878806
- เด็กชายคนนั้นกำลังวิ่ง Cậu bé ở đằng kia đang chạy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8669091
- เธอกำลังเรียนวิธีขับรถ Cô ấy đang học cách lái xe. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8673101
- ฉันกำลังจะไป Tôi sẽ đi ngủ (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4287155
- คุณกำลังพูดถึงอะไร? Bạn đang nói cái gì vậy? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7878408
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ force; strength; power; vigour; power: product of equal factors; power: rate of doing work
- Động từ preverbal auxiliary marking progressive or continuous aspect
Câu hỏi thường gặp
กำลัง nghĩa là gì?
กำลัง (danh từ, động từ, phó từ) nghĩa là sức mạnh, đang.
กำลัง đọc thế nào?
กำลัง đọc là gam-lang (phiên âm có dấu thanh), RTGS kam-lang; 2 âm tiết: gam (thanh trung), lang (thanh trung).