TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

กำ

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
gamRTGS kam /kam˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
กำgamthanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การกำ (thêm การ/ความ phía trước)

กำ nghĩa là nắm, nắm chặt.

Nghĩa của กำ

Động từ

  1. Nắm (tay), nắm chặt. (biên soạn)

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với กำ

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to fist; to grasp
  • Danh từ fist
  • Danh từ karma

Câu hỏi thường gặp

กำ nghĩa là gì?

กำ (động từ) nghĩa là nắm, nắm chặt.

กำ đọc thế nào?

กำ đọc là gam (phiên âm có dấu thanh), RTGS kam; 1 âm tiết: gam (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.