กาแฟ
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
กาแฟ nghĩa là cà phê.
Nghĩa của กาแฟ
Danh từ
- Cà phê.
Từ ghép có กาแฟ
Câu ví dụ với กาแฟ
- ฉันดื่มกาแฟในตอนเช้า Tôi uống cà phê vào buổi sáng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8671227
- คุณต้องการกาแฟซักแก้วไหม? Anh dùng thêm một ly cà phê nhé? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8728853
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ coffee (beverage, tree, bean, or color)
Câu hỏi thường gặp
กาแฟ nghĩa là gì?
กาแฟ (danh từ) nghĩa là cà phê.
กาแฟ đọc thế nào?
กาแฟ đọc là gaa-fɛɛ (phiên âm có dấu thanh), RTGS ka-fae; 2 âm tiết: gaa (thanh trung), fɛɛ (thanh trung).