TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

กำกับ

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
gam-gàpRTGS kam-kap /kam˧.kap̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
กำgamthanh trungphụ âm trungกับgàpthanh thấpphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การกำกับ (thêm การ/ความ phía trước)

กำกับ nghĩa là điều hành.

Nghĩa của กำกับ

Động từ

  1. Chỉ đạo, điều hành; đạo diễn (phim). (biên soạn)

Từ ghép có กำกับ

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to supervise; to oversee; to superintend; to direct; to conduct; to regulate.
  • Tính từ attached; annexed; joined; combined.
  • Phó từ as an attachment (to); as an annexation (to); in conjunction (with); in combination (with); together (with).

Câu hỏi thường gặp

กำกับ nghĩa là gì?

กำกับ (động từ) nghĩa là điều hành.

กำกับ đọc thế nào?

กำกับ đọc là gam-gàp (phiên âm có dấu thanh), RTGS kam-kap; 2 âm tiết: gam (thanh trung), gàp (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.