กำกับ
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
กำกับ nghĩa là điều hành.
Nghĩa của กำกับ
Động từ
- Chỉ đạo, điều hành; đạo diễn (phim). (biên soạn)
Từ ghép có กำกับ
- ผู้กำกับ — Đạo diễn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to supervise; to oversee; to superintend; to direct; to conduct; to regulate.
- Tính từ attached; annexed; joined; combined.
- Phó từ as an attachment (to); as an annexation (to); in conjunction (with); in combination (with); together (with).
Câu hỏi thường gặp
กำกับ nghĩa là gì?
กำกับ (động từ) nghĩa là điều hành.
กำกับ đọc thế nào?
กำกับ đọc là gam-gàp (phiên âm có dấu thanh), RTGS kam-kap; 2 âm tiết: gam (thanh trung), gàp (thanh thấp).