TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

การ์ด

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
gáatRTGS kat /kaːt̚˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ก๊าดgáatthanh caophụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Lượng từ đi kèm: ใบ, คน

การ์ด nghĩa là thẻ.

Nghĩa của การ์ด

Danh từ

khẩu ngữ
  1. Thẻ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ card.
  • Danh từ guard.

Câu hỏi thường gặp

การ์ด nghĩa là gì?

การ์ด (danh từ) nghĩa là thẻ.

การ์ด đọc thế nào?

การ์ด đọc là gáat (phiên âm có dấu thanh), RTGS kat; 1 âm tiết: gáat (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.