การ์ด
Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
gáatRTGS kat
/kaːt̚˦˥/ giọng máy của trình duyệt
ก๊าดgáatthanh caophụ âm trung
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
การ์ด nghĩa là thẻ.
Nghĩa của การ์ด
Danh từ
khẩu ngữ- Thẻ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ card.
- Danh từ guard.
Câu hỏi thường gặp
การ์ด nghĩa là gì?
การ์ด (danh từ) nghĩa là thẻ.
การ์ด đọc thế nào?
การ์ด đọc là gáat (phiên âm có dấu thanh), RTGS kat; 1 âm tiết: gáat (thanh cao).