TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

การลงโทษทางร่างกาย

gaan-long-tôot-taang-râang-gaaiRTGS kan-long-thot-thang-rang-kai /kaːn˧.loŋ˧.tʰoːt̚˥˩.tʰaːŋ˧.raːŋ˥˩.kaːj˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
กานgaanthanh trungphụ âm trungลงlongthanh trungphụ âm thấpโทดtôotthanh xuốngphụ âm thấpทางtaangthanh trungphụ âm thấpร่างrâangthanh xuốngphụ âm thấpกายgaaithanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

การลงโทษทางร่างกาย nghĩa là nhục hình, trừng phạt thân thể.

Nghĩa của การลงโทษทางร่างกาย

Danh từ

  1. Nhục hình, trừng phạt thân thể.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với การลงโทษทางร่างกาย

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ corporal punishment

Câu hỏi thường gặp

การลงโทษทางร่างกาย nghĩa là gì?

การลงโทษทางร่างกาย (danh từ) nghĩa là nhục hình, trừng phạt thân thể.

การลงโทษทางร่างกาย đọc thế nào?

การลงโทษทางร่างกาย đọc là gaan-long-tôot-taang-râang-gaai (phiên âm có dấu thanh), RTGS kan-long-thot-thang-rang-kai; 6 âm tiết: gaan (thanh trung), long (thanh trung), tôot (thanh xuống), taang (thanh trung), râang (thanh xuống), gaai (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.