TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

การทหาร

gaan-tá-hǎanRTGS kan-tha-han /kaːn˧.tʰa˦˥.haːn˩˩˦/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
กานgaanthanh trungphụ âm trungทะtáthanh caophụ âm thấpหานhǎanthanh lênphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

การทหาร nghĩa là quân đội, lực lượng vũ trang.

Nghĩa của การทหาร

Danh từ

  1. Quân đội.
  2. Lực lượng vũ trang.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ military, armed forces, army

Câu hỏi thường gặp

การทหาร nghĩa là gì?

การทหาร (danh từ) nghĩa là quân đội, lực lượng vũ trang.

การทหาร đọc thế nào?

การทหาร đọc là gaan-tá-hǎan (phiên âm có dấu thanh), RTGS kan-tha-han; 3 âm tiết: gaan (thanh trung), tá (thanh cao), hǎan (thanh lên).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.