TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

กางเกง

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
gaang-geengRTGS kang-keng /kaːŋ˧.keːŋ˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
กางgaangthanh trungphụ âm trungเกงgeengthanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Lượng từ đi kèm: ตัว

กางเกง nghĩa là quần.

Nghĩa của กางเกง

Danh từ

  1. Quần. (biên soạn)

Từ ghép có กางเกง

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a pair of pants or shorts

Câu hỏi thường gặp

กางเกง nghĩa là gì?

กางเกง (danh từ) nghĩa là quần.

กางเกง đọc thế nào?

กางเกง đọc là gaang-geeng (phiên âm có dấu thanh), RTGS kang-keng; 2 âm tiết: gaang (thanh trung), geeng (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.