กัก
Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
gàkRTGS kak
/kak̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
กักgàkthanh thấpphụ âm trung
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
Danh từ hoá: การกัก (thêm การ/ความ phía trước)
กัก nghĩa là cầm giữ, giam.
Nghĩa của กัก
Động từ
- Cầm giữ, giam, giam cầm.
Từ ghép có กัก
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to hold, to keep; to restrain, to repress; to retain, to detain, to confine, to impound, to lock up; to quarantine; to hoard
Câu hỏi thường gặp
กัก nghĩa là gì?
กัก (động từ) nghĩa là cầm giữ, giam.
กัก đọc thế nào?
กัก đọc là gàk (phiên âm có dấu thanh), RTGS kak; 1 âm tiết: gàk (thanh thấp).