กักตัว
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
กักตัว nghĩa là cầm giữ, giam, cách ly, kiểm dịch.
Nghĩa của กักตัว
Động từ
- Cầm giữ, giam, giam cầm.
- Cách ly, kiểm dịch.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to detain; to intern; to quarantine
Câu hỏi thường gặp
กักตัว nghĩa là gì?
กักตัว (động từ) nghĩa là cầm giữ, giam, cách ly, kiểm dịch.
กักตัว đọc thế nào?
กักตัว đọc là gàk-dtuua (phiên âm có dấu thanh), RTGS kak-tua; 2 âm tiết: gàk (thanh thấp), dtuua (thanh trung).