กะพริบ
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
กะพริบ nghĩa là nhấp nháy.
Nghĩa của กะพริบ
Động từ
- Nhấp nháy.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to close and immediately reopen: to blink, to wink, etc.; to shine intermittently: to blink, to twinkle, to flash, etc; to cause to shine in such a manner.
Câu hỏi thường gặp
กะพริบ nghĩa là gì?
กะพริบ (động từ) nghĩa là nhấp nháy.
กะพริบ đọc thế nào?
กะพริบ đọc là gà-príp (phiên âm có dấu thanh), RTGS ka-phrip; 2 âm tiết: gà (thanh thấp), príp (thanh cao).