TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

กะพริบ

Cấp độ ≈B2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
gà-prípRTGS ka-phrip /ka˨˩.pʰrip̚˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
กะgàthanh thấpphụ âm trungพฺริบprípthanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การกะพริบ (thêm การ/ความ phía trước)

กะพริบ nghĩa là nhấp nháy.

Nghĩa của กะพริบ

Động từ

  1. Nhấp nháy.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to close and immediately reopen: to blink, to wink, etc.; to shine intermittently: to blink, to twinkle, to flash, etc; to cause to shine in such a manner.

Câu hỏi thường gặp

กะพริบ nghĩa là gì?

กะพริบ (động từ) nghĩa là nhấp nháy.

กะพริบ đọc thế nào?

กะพริบ đọc là gà-príp (phiên âm có dấu thanh), RTGS ka-phrip; 2 âm tiết: gà (thanh thấp), príp (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.