TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

กะพรุน

gà-prunRTGS ka-phrun /ka˨˩.pʰrun˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
กะgàthanh thấpphụ âm trungพฺรุนprunthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

กะพรุน nghĩa là sứa.

Nghĩa của กะพรุน

Danh từ

  1. Sứa.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với กะพรุน

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ jellyfish.

Câu hỏi thường gặp

กะพรุน nghĩa là gì?

กะพรุน (danh từ) nghĩa là sứa.

กะพรุน đọc thế nào?

กะพรุน đọc là gà-prun (phiên âm có dấu thanh), RTGS ka-phrun; 2 âm tiết: gà (thanh thấp), prun (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.