กล้าหาญ
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
กล้าหาญ nghĩa là dũng cảm, mạnh dạn.
Nghĩa của กล้าหาญ
Tính từ
- Dũng cảm, mạnh dạn, mạnh bạo, gan dạ, quả cảm, gan góc.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ brave, courageous
Câu hỏi thường gặp
กล้าหาญ nghĩa là gì?
กล้าหาญ (tính từ) nghĩa là dũng cảm, mạnh dạn.
กล้าหาญ đọc thế nào?
กล้าหาญ đọc là glâa-hǎan (phiên âm có dấu thanh), RTGS kla-han; 2 âm tiết: glâa (thanh xuống), hǎan (thanh lên).