TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

กล้าหาญ

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
glâa-hǎanRTGS kla-han /klaː˥˩.haːn˩˩˦/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
กฺล้าglâathanh xuốngphụ âm trungหานhǎanthanh lênphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: ความกล้าหาญ (thêm การ/ความ phía trước)

กล้าหาญ nghĩa là dũng cảm, mạnh dạn.

Nghĩa của กล้าหาญ

Tính từ

  1. Dũng cảm, mạnh dạn, mạnh bạo, gan dạ, quả cảm, gan góc.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ brave, courageous

Câu hỏi thường gặp

กล้าหาญ nghĩa là gì?

กล้าหาญ (tính từ) nghĩa là dũng cảm, mạnh dạn.

กล้าหาญ đọc thế nào?

กล้าหาญ đọc là glâa-hǎan (phiên âm có dấu thanh), RTGS kla-han; 2 âm tiết: glâa (thanh xuống), hǎan (thanh lên).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.