TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

กวาง

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
gwaangRTGS kwang /kwaːŋ˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
กฺวางgwaangthanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Lượng từ đi kèm: ตัว

กวาง nghĩa là hươu, nai.

Nghĩa của กวาง

Danh từ

  1. Hươu, nai.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ deer.; venison

Câu hỏi thường gặp

กวาง nghĩa là gì?

กวาง (danh từ) nghĩa là hươu, nai.

กวาง đọc thế nào?

กวาง đọc là gwaang (phiên âm có dấu thanh), RTGS kwang; 1 âm tiết: gwaang (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.