กวาง
Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
gwaangRTGS kwang
/kwaːŋ˧/ giọng máy của trình duyệt
กฺวางgwaangthanh trungphụ âm trung
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
Lượng từ đi kèm: ตัว
กวาง nghĩa là hươu, nai.
Nghĩa của กวาง
Danh từ
- Hươu, nai.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ deer.; venison
Câu hỏi thường gặp
กวาง nghĩa là gì?
กวาง (danh từ) nghĩa là hươu, nai.
กวาง đọc thế nào?
กวาง đọc là gwaang (phiên âm có dấu thanh), RTGS kwang; 1 âm tiết: gwaang (thanh trung).