TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

คนกรุง

kon-grungRTGS khon-krung /kʰon˧.kruŋ˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
คนkonthanh trungphụ âm thấpกฺรุงgrungthanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Lượng từ đi kèm: คน

คนกรุง nghĩa là người bangkok.

Nghĩa của คนกรุง

Danh từ

tiếng lóng
  1. tiếng lóng Người Bangkok.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Bangkokian.

Câu hỏi thường gặp

คนกรุง nghĩa là gì?

คนกรุง (danh từ) nghĩa là người bangkok.

คนกรุง đọc thế nào?

คนกรุง đọc là kon-grung (phiên âm có dấu thanh), RTGS khon-krung; 2 âm tiết: kon (thanh trung), grung (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.