กระทรวง
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
กระทรวง nghĩa là bộ.
Nghĩa của กระทรวง
Danh từ
- Bộ (cơ quan chính phủ: กระทรวงศึกษาธิการ Bộ Giáo dục). (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ kind; type; sort; category; legal case; authority; power; function; agency; bureau; department; ministry or equivalent organisation, as federal executive department in the United States
Câu hỏi thường gặp
กระทรวง nghĩa là gì?
กระทรวง (danh từ) nghĩa là bộ.
กระทรวง đọc thế nào?
กระทรวง đọc là grà-suuang (phiên âm có dấu thanh), RTGS kra-suang; 2 âm tiết: grà (thanh thấp), suuang (thanh trung).