TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

กระทรวง

Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
grà-suuangRTGS kra-suang /kra˨˩.sua̯ŋ˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
กฺระgràthanh thấpphụ âm trungซวงsuuangthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Lượng từ đi kèm: กระทรวง, แห่ง

กระทรวง nghĩa là bộ.

Nghĩa của กระทรวง

Danh từ

  1. Bộ (cơ quan chính phủ: กระทรวงศึกษาธิการ Bộ Giáo dục). (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ kind; type; sort; category; legal case; authority; power; function; agency; bureau; department; ministry or equivalent organisation, as federal executive department in the United States

Câu hỏi thường gặp

กระทรวง nghĩa là gì?

กระทรวง (danh từ) nghĩa là bộ.

กระทรวง đọc thế nào?

กระทรวง đọc là grà-suuang (phiên âm có dấu thanh), RTGS kra-suang; 2 âm tiết: grà (thanh thấp), suuang (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.