อะ
Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
àRTGS a
/ʔaʔ˨˩/ giọng máy của trình duyệt
อะàthanh thấpphụ âm trung
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
อะ nghĩa là đây này.
Nghĩa của อะ
Thán từ
- Của bạn đây, đây này.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ (สระ~) the vowel /a/, represented by –ั–, –ะ, –รร, or –รร–.
- Thán từ said when giving or handing something to someone, or used to express agreement, allowance, or approval: here you go; here you are; here it is; here they are; okay; etc.; used to express various feelings or emotions, depending on the manner of utterance: ah; uh; oh; etc.
- Trợ từ used at the end of an expression for emphasis.
Câu hỏi thường gặp
อะ nghĩa là gì?
อะ (thán từ) nghĩa là đây này.
อะ đọc thế nào?
อะ đọc là à (phiên âm có dấu thanh), RTGS a; 1 âm tiết: à (thanh thấp).