TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

อะ

Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
àRTGS a /ʔaʔ˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
อะàthanh thấpphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

อะ nghĩa là đây này.

Nghĩa của อะ

Thán từ

  1. Của bạn đây, đây này.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ (สระ~) the vowel /a/, represented by –ั–, –ะ, –รร, or –รร–.
  • Thán từ said when giving or handing something to someone, or used to express agreement, allowance, or approval: here you go; here you are; here it is; here they are; okay; etc.; used to express various feelings or emotions, depending on the manner of utterance: ah; uh; oh; etc.
  • Trợ từ used at the end of an expression for emphasis.

Câu hỏi thường gặp

อะ nghĩa là gì?

อะ (thán từ) nghĩa là đây này.

อะ đọc thế nào?

อะ đọc là à (phiên âm có dấu thanh), RTGS a; 1 âm tiết: à (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.