TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

พวกเขา

Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
pûuak-kǎoRTGS phuak-khao /pʰua̯k̚˥˩.kʰaw˩˩˦/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
พวกpûuakthanh xuốngphụ âm thấpเขาkǎothanh lênphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

พวกเขา nghĩa là họ.

Nghĩa của พวกเขา

Đại từ

  1. Họ.
    • พวกเขาคือใครHọ là ai?

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với พวกเขา

Trái nghĩa

Câu ví dụ với พวกเขา

  • เราให้อาหารพวกเขา Chúng tôi cho họ đồ ăn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8675843
  • คุณมองเห็นพวกเขามั้ย? Anh có trông thấy bọn họ không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8675900
  • พวกเขาหลบหนีไปแล้ว Họ đã trốn thoát. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8703074
  • ฉันจะโทรหาพวกเขาพรุ่งนี้เมื่อฉันกลับมา Tôi sẽ gọi họ vào ngày mai khi tôi quay trở lại (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4287159
  • นั่นอาจเป็นสิ่งที่มีอิทธิพลต่อการตัดสินใจของพวกเขา Điều đó là có lẽ là đã ảnh hưởng đến quyết định của họ (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7878373

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Đại từ they, them

Ghi chú: dùng พวกเขา sao cho đúng

พวกเขา (pûuak-kǎo) là "họ". Thực tế người Thái hay chỉ nói เขา cho cả số ít và số nhiều, ngữ cảnh lo phần còn lại; dùng พวกเขา khi cần nói rõ là nhiều người.

  • พวกเขาเป็นนักเรียน — Họ là học sinh.
  • ผมไม่รู้จักพวกเขา — Tôi không quen họ.

Lỗi hay gặp: người Việt dịch "họ nói rằng…" (người ta nói) thành ✗ พวกเขาพูดว่า… — nghe như một nhóm người cụ thể. Ý "người ta đồn" nên nói ✓ เขาว่ากันว่า… hoặc คนเขาพูดกันว่า…

Không dùng พวกเขา cho đồ vật hay con vật số nhiều; với vật, người Thái lược bỏ đại từ hoặc lặp lại danh từ.

Câu hỏi thường gặp

พวกเขา nghĩa là gì?

พวกเขา (đại từ) nghĩa là họ.

พวกเขา đọc thế nào?

พวกเขา đọc là pûuak-kǎo (phiên âm có dấu thanh), RTGS phuak-khao; 2 âm tiết: pûuak (thanh xuống), kǎo (thanh lên).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.