ทุ่มเท
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ทุ่มเท nghĩa là dốc sức, cống hiến.
Nghĩa của ทุ่มเท
Động từ
- Dốc sức, cống hiến. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to exert (resources, capital, one's strength, etc) to the utmost.
Câu hỏi thường gặp
ทุ่มเท nghĩa là gì?
ทุ่มเท (động từ) nghĩa là dốc sức, cống hiến.
ทุ่มเท đọc thế nào?
ทุ่มเท đọc là tûm-tee (phiên âm có dấu thanh), RTGS thum-the; 2 âm tiết: tûm (thanh xuống), tee (thanh trung).