TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ทุ่มเท

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
tûm-teeRTGS thum-the /tʰum˥˩.tʰeː˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ทุ่มtûmthanh xuốngphụ âm thấpเทteethanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การทุ่มเท, ความทุ่มเท (thêm การ/ความ phía trước)

ทุ่มเท nghĩa là dốc sức, cống hiến.

Nghĩa của ทุ่มเท

Động từ

  1. Dốc sức, cống hiến. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to exert (resources, capital, one's strength, etc) to the utmost.

Câu hỏi thường gặp

ทุ่มเท nghĩa là gì?

ทุ่มเท (động từ) nghĩa là dốc sức, cống hiến.

ทุ่มเท đọc thế nào?

ทุ่มเท đọc là tûm-tee (phiên âm có dấu thanh), RTGS thum-the; 2 âm tiết: tûm (thanh xuống), tee (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.