TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ซาก

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
sâakRTGS sak /saːk̚˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ซากsâakthanh xuốngphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ซาก nghĩa là xác, tàn tích.

Nghĩa của ซาก

Danh từ

  1. Xác, tàn tích, đống đổ nát. (biên soạn)

Từ ghép có ซาก

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ carcass; remains; residue; ruins; debris
  • Động từ used in ซ้ำซาก (sám-sâak, “to be recurrent; repeatedly”)

Câu hỏi thường gặp

ซาก nghĩa là gì?

ซาก (danh từ) nghĩa là xác, tàn tích.

ซาก đọc thế nào?

ซาก đọc là sâak (phiên âm có dấu thanh), RTGS sak; 1 âm tiết: sâak (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.