ซาก
Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
sâakRTGS sak
/saːk̚˥˩/ giọng máy của trình duyệt
ซากsâakthanh xuốngphụ âm thấp
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ซาก nghĩa là xác, tàn tích.
Nghĩa của ซาก
Danh từ
- Xác, tàn tích, đống đổ nát. (biên soạn)
Từ ghép có ซาก
- ซากดึกดำบรรพ์ — Hoá thạch.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ carcass; remains; residue; ruins; debris
- Động từ used in ซ้ำซาก (sám-sâak, “to be recurrent; repeatedly”)
Câu hỏi thường gặp
ซาก nghĩa là gì?
ซาก (danh từ) nghĩa là xác, tàn tích.
ซาก đọc thế nào?
ซาก đọc là sâak (phiên âm có dấu thanh), RTGS sak; 1 âm tiết: sâak (thanh xuống).