ช่วย
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ช่วย nghĩa là giúp, giúp đỡ.
Nghĩa của ช่วย
Động từ
- Giúp, giúp đỡ.
Từ ghép có ช่วย
Câu ví dụ với ช่วย
- ฉันจะไม่ช่วยคุณ Tôi không giúp bạn đâu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8671204
- คุณสามารถช่วยฉัน Bạn có thể giúp tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8679129
- ช่วยฉันด้วย! Cứu tôi với! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7878462
- ทอมช่วยเรา Tom giúp đỡ chúng tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8675872
- ช่วยพูดซ้ำในสิ่งที่คุณพึ่งพูดได้ไหม Bạn có thể nhắc lại lời bạn vừa nói được không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8669150
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to help
Ghi chú: dùng ช่วย sao cho đúng
ช่วย (chûai) là "giúp" và cũng là từ đầu câu để nhờ lịch sự.
- ช่วยด้วย! — Cứu với!
- ให้ผมช่วยไหม — Để tôi giúp nhé?
- ช่วย + động từ + หน่อย: ช่วยถ่ายรูปให้หน่อยได้ไหมครับ — Chụp giúp tôi tấm ảnh được không ạ?
Điểm hay: ช่วย đứng đầu biến lời ra lệnh thành lời nhờ. ปิดแอร์ (Tắt máy lạnh) → ช่วยปิดแอร์หน่อยได้ไหม (Tắt giúp máy lạnh được không?).
Trên biển báo, ช่วย cũng xuất hiện như "làm ơn": ช่วยกันรักษาความสะอาด — Mọi người cùng giữ vệ sinh.
Từ ghép: ช่วยเหลือ — giúp đỡ (văn viết); ช่วยกัน — giúp nhau, cùng nhau làm. ✗ ช่วยผมด้วยเรื่องนี้ (dịch máy "giúp tôi với việc này") → ✓ ช่วยผมเรื่องนี้หน่อย.
Câu hỏi thường gặp
ช่วย nghĩa là gì?
ช่วย (động từ) nghĩa là giúp, giúp đỡ.
ช่วย đọc thế nào?
ช่วย đọc là chûai (phiên âm có dấu thanh), RTGS chuai; 1 âm tiết: chûai (thanh xuống).