ขัง
Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
kǎngRTGS khang
/kʰaŋ˩˩˦/ giọng máy của trình duyệt
ขังkǎngthanh lênphụ âm cao
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
Danh từ hoá: การขัง (thêm การ/ความ phía trước)
ขัง nghĩa là nhốt, giam.
Nghĩa của ขัง
Động từ
- Nhốt, giam. (biên soạn)
Từ ghép có ขัง
- กักขัง — Cầm giữ, giam, giam cầm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to prevent from leaving (a place): to keep, to shut, to confine, to hold, etc.
Câu hỏi thường gặp
ขัง nghĩa là gì?
ขัง (động từ) nghĩa là nhốt, giam.
ขัง đọc thế nào?
ขัง đọc là kǎng (phiên âm có dấu thanh), RTGS khang; 1 âm tiết: kǎng (thanh lên).