TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ขอร้อง

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
kɔ̌ɔ-rɔ́ɔngRTGS kho-rong /kʰɔː˩˩˦.rɔːŋ˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ขอkɔ̌ɔthanh lênphụ âm caoร้องrɔ́ɔngthanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การขอร้อง (thêm การ/ความ phía trước)

ขอร้อง nghĩa là van nài, khẩn cầu.

Nghĩa của ขอร้อง

Động từ

  1. Van nài, khẩn cầu, nhờ. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ To implore.

Câu hỏi thường gặp

ขอร้อง nghĩa là gì?

ขอร้อง (động từ) nghĩa là van nài, khẩn cầu.

ขอร้อง đọc thế nào?

ขอร้อง đọc là kɔ̌ɔ-rɔ́ɔng (phiên âm có dấu thanh), RTGS kho-rong; 2 âm tiết: kɔ̌ɔ (thanh lên), rɔ́ɔng (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.