ขอร้อง
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ขอร้อง nghĩa là van nài, khẩn cầu.
Nghĩa của ขอร้อง
Động từ
- Van nài, khẩn cầu, nhờ. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ To implore.
Câu hỏi thường gặp
ขอร้อง nghĩa là gì?
ขอร้อง (động từ) nghĩa là van nài, khẩn cầu.
ขอร้อง đọc thế nào?
ขอร้อง đọc là kɔ̌ɔ-rɔ́ɔng (phiên âm có dấu thanh), RTGS kho-rong; 2 âm tiết: kɔ̌ɔ (thanh lên), rɔ́ɔng (thanh cao).