TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

Xuất khẩu tiếng Thái là gì?

"xuất khẩu" trong tiếng Thái là ส่งออก (động từ).

ส่งออก Động từ

sòng-ɔ̀ɔkRTGS song-ok giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Xuất khẩu.

Xem đầy đủ từ "ส่งออก": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "xuất khẩu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Xuất khẩu tiếng Thái là gì?

"xuất khẩu" trong tiếng Thái là ส่งออก (sòng-ɔ̀ɔk) (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.