TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

Xin lỗi tiếng Thái là gì?

"xin lỗi" trong tiếng Thái là ขอโทษ (động từ).

ขอโทษ Động từ

kɔ̌ɔ-tôotRTGS kho-thot giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Xin lỗi.

  • ถึงเขาจะขอโทษแล้ว แต่ฉันก็ยังโกรธ mặc dù anh ấy đã xin lỗi, tôi vẫn tức giận
  • ขอโทษค่ะ Xin lỗi bạn.

Xem đầy đủ từ "ขอโทษ": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "xin lỗi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Xin lỗi tiếng Thái là gì?

"xin lỗi" trong tiếng Thái là ขอโทษ (kɔ̌ɔ-tôot) (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.