TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

Xe đạp tiếng Thái là gì?

"xe đạp" trong tiếng Thái là จักรยาน (danh từ).

จักรยาน Danh từ

jàk-grà-yaanRTGS chak-kra-yan giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Xe đạp.

  • จักรยานที่อยู่ข้างประตูเป็นของฉัน Cái xe đạp ở cạnh cái cửa đó là của tôi.

Xem đầy đủ từ "จักรยาน": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "xe đạp" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Xe đạp tiếng Thái là gì?

"xe đạp" trong tiếng Thái là จักรยาน (jàk-grà-yaan) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.