TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

Xỉu tiếng Thái là gì?

"xỉu" trong tiếng Thái là เป็นลม (động từ), สลบ (động từ).

เป็นลม Động từ

bpen-lomRTGS pen-lom giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ngất, xỉu.

  • ฉันเป็นลม Tui xỉu.

Xem đầy đủ từ "เป็นลม": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

สลบ Động từ

sà-lòpRTGS sa-lop giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ngất, xỉu.

Xem đầy đủ từ "สลบ": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

Câu hỏi thường gặp

Xỉu tiếng Thái là gì?

"xỉu" trong tiếng Thái là เป็นลม (bpen-lom) (động từ), สลบ (sà-lòp) (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.