TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เป็นลม

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
bpen-lomRTGS pen-lom /pen˧.lom˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เป็นbpenthanh trungphụ âm trungลมlomthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การเป็นลม (thêm การ/ความ phía trước)

เป็นลม nghĩa là ngất, xỉu.

Nghĩa của เป็นลม

Động từ

  1. Ngất, xỉu.

Câu ví dụ với เป็นลม

  • ฉันเป็นลม Tui xỉu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7878517

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to faint; to pass out.

Câu hỏi thường gặp

เป็นลม nghĩa là gì?

เป็นลม (động từ) nghĩa là ngất, xỉu.

เป็นลม đọc thế nào?

เป็นลม đọc là bpen-lom (phiên âm có dấu thanh), RTGS pen-lom; 2 âm tiết: bpen (thanh trung), lom (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.