TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

Vừa khít tiếng Thái là gì?

"vừa khít" trong tiếng Thái là กระชับ (tính từ), ลงตัว (tính từ).

กระชับ Tính từ

grà-chápRTGS kra-chap giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Gọn, vừa khít; súc tích.

Xem đầy đủ từ "กระชับ": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

ลงตัว Tính từ

long-dtuuaRTGS long-tua giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vừa khít, vừa vặn, ổn thỏa.

Xem đầy đủ từ "ลงตัว": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

Câu hỏi thường gặp

Vừa khít tiếng Thái là gì?

"vừa khít" trong tiếng Thái là กระชับ (grà-cháp) (tính từ), ลงตัว (long-dtuua) (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.