TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ลงตัว

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
long-dtuuaRTGS long-tua /loŋ˧.tua̯˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ลงlongthanh trungphụ âm thấpตัวdtuuathanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ลงตัว nghĩa là vừa khít, vừa vặn.

Nghĩa của ลงตัว

Tính từ

  1. Vừa khít, vừa vặn, ổn thỏa. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ complete; perfect.

Câu hỏi thường gặp

ลงตัว nghĩa là gì?

ลงตัว (tính từ) nghĩa là vừa khít, vừa vặn.

ลงตัว đọc thế nào?

ลงตัว đọc là long-dtuua (phiên âm có dấu thanh), RTGS long-tua; 2 âm tiết: long (thanh trung), dtuua (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.