กระชับ
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
กระชับ nghĩa là gọn, vừa khít.
Nghĩa của กระชับ
Tính từ
- Gọn, vừa khít; súc tích. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ tight; fit; exact; perfect, etc.
- Danh từ cocklebur (Xanthium strumarium)
Câu hỏi thường gặp
กระชับ nghĩa là gì?
กระชับ (tính từ) nghĩa là gọn, vừa khít.
กระชับ đọc thế nào?
กระชับ đọc là grà-cháp (phiên âm có dấu thanh), RTGS kra-chap; 2 âm tiết: grà (thanh thấp), cháp (thanh cao).