TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

กระชับ

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
grà-chápRTGS kra-chap /kra˨˩.t͡ɕʰap̚˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
กฺระgràthanh thấpphụ âm trungชับchápthanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: ความกระชับ (thêm การ/ความ phía trước)

กระชับ nghĩa là gọn, vừa khít.

Nghĩa của กระชับ

Tính từ

  1. Gọn, vừa khít; súc tích. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ tight; fit; exact; perfect, etc.
  • Danh từ cocklebur (Xanthium strumarium)

Câu hỏi thường gặp

กระชับ nghĩa là gì?

กระชับ (tính từ) nghĩa là gọn, vừa khít.

กระชับ đọc thế nào?

กระชับ đọc là grà-cháp (phiên âm có dấu thanh), RTGS kra-chap; 2 âm tiết: grà (thanh thấp), cháp (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.