TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

Vệ tinh tiếng Thái là gì?

"vệ tinh" trong tiếng Thái là ดาวเทียม (danh từ), บริวาร (danh từ).

ดาวเทียม Danh từ

daao-tiiamRTGS dao-thiam giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vệ tinh, vệ tinh nhân tạo.

Xem đầy đủ từ "ดาวเทียม": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

บริวาร Danh từ

bɔɔ-rí-waanRTGS bo-ri-wan giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vệ tinh.

Xem đầy đủ từ "บริวาร": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

Câu hỏi thường gặp

Vệ tinh tiếng Thái là gì?

"vệ tinh" trong tiếng Thái là ดาวเทียม (daao-tiiam) (danh từ), บริวาร (bɔɔ-rí-waan) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.