TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

Tu viện tiếng Thái là gì?

"tu viện" trong tiếng Thái là วัด (danh từ), อาราม (danh từ).

วัด Danh từ

wátRTGS wat giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tu viện, tự viện, đan viện.

  • อยากเป็นพระภิกษุในวัดโบราณ Tôi muốn trở thành một nhà sư trong một tu viện cổ.

Xem đầy đủ từ "วัด": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

อาราม Danh từ

aa-raamRTGS a-ram giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tu viện, tự viện, đan viện.

Xem đầy đủ từ "อาราม": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

Câu hỏi thường gặp

Tu viện tiếng Thái là gì?

"tu viện" trong tiếng Thái là วัด (wát) (danh từ), อาราม (aa-raam) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.