TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

Tuần tiếng Thái là gì?

"tuần" trong tiếng Thái là อาทิตย์ (danh từ riêng), สัปดาห์ (danh từ).

อาทิตย์ Danh từ riêng

aa-títRTGS a-thit giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tuần.

  • อาทิตย์ที่แล้ว tuần rồi
  • อาทิตย์นี้ tuần nay

Xem đầy đủ từ "อาทิตย์": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

สัปดาห์ Danh từ

sàp-daaRTGS sap-da giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tuần, tuần lễ.

  • ฉันเริ่มเรียนภาษาจีนเมื่อสัปดาห์ที่แล้ว Tôi đã bắt đầu học tiếng Trung từ tuần trước
  • สัปดาห์นี้ผมยุ่งมาก Tuần này tôi rất bận.

Xem đầy đủ từ "สัปดาห์": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

Câu hỏi thường gặp

Tuần tiếng Thái là gì?

"tuần" trong tiếng Thái là อาทิตย์ (aa-tít) (danh từ riêng), สัปดาห์ (sàp-daa) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.