TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

Triết gia tiếng Thái là gì?

"triết gia" trong tiếng Thái là นักปราชญ์ (danh từ), นักปรัชญา (danh từ).

นักปราชญ์ Danh từ

nák-bpràatRTGS nak-prat giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhà triết học, triết gia, triết nhân, nhà hiền triết.

Xem đầy đủ từ "นักปราชญ์": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

นักปรัชญา Danh từ

nák-bpràt-yaaRTGS nak-prat-ya giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhà triết học, triết gia, triết nhân, nhà hiền triết.

Xem đầy đủ từ "นักปรัชญา": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

Câu hỏi thường gặp

Triết gia tiếng Thái là gì?

"triết gia" trong tiếng Thái là นักปราชญ์ (nák-bpràat) (danh từ), นักปรัชญา (nák-bpràt-yaa) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.