TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

Trị vì tiếng Thái là gì?

"trị vì" trong tiếng Thái là ครองราชย์ (động từ).

ครองราชย์ Động từ

krɔɔng-râatRTGS khrong-rat giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trị vì, cai trị.

Xem đầy đủ từ "ครองราชย์": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "trị vì" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Trị vì tiếng Thái là gì?

"trị vì" trong tiếng Thái là ครองราชย์ (krɔɔng-râat) (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.